TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ QUẦN ÁO 1. Quần áo: 服装 Fúzhuāng 2. Đồ lót, nội y: 内衣 nèiyī 3. Áo lót của nữ: 女式内衣 nǚshì nèiyī...View More
Be the first person to like this.
Be the first person to like this.
Load More