TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ QUẦN ÁO 1. Quần áo: 服装 Fúzhuāng 2. Đồ lót, nội y: 内衣 nèiyī 3. Áo lót của nữ: 女式内衣 nǚshì nèiyī...View More
Be the first person to like this.
Be the first person to like this.
Load More
Page generated in 0.9088 seconds with 53 queries and GZIP enabled on 10.0.3.10.